Chuyển đổi QAR sang SLL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị SLL [Sierra Leonean Leone]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
SLL
Định nghĩa: SLL là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Sierra Leone. Vào 2022-07-01, nó được thay thế bằng SLE theo tỷ lệ cố định 1 SLE = 1,000 SLL.
Bảng chuyển đổi QAR sang SLL
| QAR [Qatari Rial] | SLL [Sierra Leonean Leone] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 57.83 SLL |
| 0.10 QAR | 578.32 SLL |
| 1 QAR | 5783 SLL |
| 2 QAR | 11566 SLL |
| 3 QAR | 17350 SLL |
| 5 QAR | 28916 SLL |
| 10 QAR | 57832 SLL |
| 20 QAR | 115664 SLL |
| 50 QAR | 289159 SLL |
| 100 QAR | 578318 SLL |
| 1000 QAR | 5783179 SLL |
Cách chuyển đổi QAR sang SLL
1 QAR = 5783 SLL
1 SLL = 0.000173 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang SLL:
15 QAR = 15 × 5783 SLL = 86748 SLL