Chuyển đổi QAR sang AED
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị AED [United Arab Emirates Dirham]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Bảng chuyển đổi QAR sang AED
| QAR [Qatari Rial] | AED [United Arab Emirates Dirham] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0101 AED |
| 0.10 QAR | 0.1008 AED |
| 1 QAR | 1.01 AED |
| 2 QAR | 2.02 AED |
| 3 QAR | 3.02 AED |
| 5 QAR | 5.04 AED |
| 10 QAR | 10.08 AED |
| 20 QAR | 20.16 AED |
| 50 QAR | 50.41 AED |
| 100 QAR | 100.82 AED |
| 1000 QAR | 1008 AED |
Cách chuyển đổi QAR sang AED
1 QAR = 1.01 AED
1 AED = 0.991906 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang AED:
15 QAR = 15 × 1.01 AED = 15.12 AED