Chuyển đổi QAR sang AED
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị AED [United Arab Emirates Dirham]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Bảng chuyển đổi QAR sang AED
| QAR [Qatari Rial] | AED [United Arab Emirates Dirham] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0101 AED |
| 0.10 QAR | 0.1007 AED |
| 1 QAR | 1.01 AED |
| 2 QAR | 2.01 AED |
| 3 QAR | 3.02 AED |
| 5 QAR | 5.04 AED |
| 10 QAR | 10.07 AED |
| 20 QAR | 20.14 AED |
| 50 QAR | 50.36 AED |
| 100 QAR | 100.72 AED |
| 1000 QAR | 1007 AED |
Cách chuyển đổi QAR sang AED
1 QAR = 1.01 AED
1 AED = 0.992804 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang AED:
15 QAR = 15 × 1.01 AED = 15.11 AED