Chuyển đổi QAR sang CAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị CAD [Canadian Dollar]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
CAD
Định nghĩa: CAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Canada.
Bảng chuyển đổi QAR sang CAD
| QAR [Qatari Rial] | CAD [Canadian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.003828 CAD |
| 0.10 QAR | 0.0383 CAD |
| 1 QAR | 0.3828 CAD |
| 2 QAR | 0.7655 CAD |
| 3 QAR | 1.15 CAD |
| 5 QAR | 1.91 CAD |
| 10 QAR | 3.83 CAD |
| 20 QAR | 7.66 CAD |
| 50 QAR | 19.14 CAD |
| 100 QAR | 38.28 CAD |
| 1000 QAR | 382.77 CAD |
Cách chuyển đổi QAR sang CAD
1 QAR = 0.382772 CAD
1 CAD = 2.61 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang CAD:
15 QAR = 15 × 0.382772 CAD = 5.74 CAD