Chuyển đổi QAR sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi QAR sang CUC
| QAR [Qatari Rial] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.002745 CUC |
| 0.10 QAR | 0.0274 CUC |
| 1 QAR | 0.2745 CUC |
| 2 QAR | 0.5490 CUC |
| 3 QAR | 0.8234 CUC |
| 5 QAR | 1.37 CUC |
| 10 QAR | 2.74 CUC |
| 20 QAR | 5.49 CUC |
| 50 QAR | 13.72 CUC |
| 100 QAR | 27.45 CUC |
| 1000 QAR | 274.48 CUC |
Cách chuyển đổi QAR sang CUC
1 QAR = 0.274479 CUC
1 CUC = 3.64 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang CUC:
15 QAR = 15 × 0.274479 CUC = 4.12 CUC