Chuyển đổi QAR sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
QAR [Qatari Rial]
CVE [Cape Verdean Escudo]

QAR

Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi QAR sang CVE

QAR [Qatari Rial] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 QAR 0.2635 CVE
0.10 QAR 2.63 CVE
1 QAR 26.35 CVE
2 QAR 52.70 CVE
3 QAR 79.05 CVE
5 QAR 131.75 CVE
10 QAR 263.50 CVE
20 QAR 527.00 CVE
50 QAR 1317 CVE
100 QAR 2635 CVE
1000 QAR 26350 CVE

Cách chuyển đổi QAR sang CVE

1 QAR = 26.35 CVE

1 CVE = 0.037951 QAR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 QAR sang CVE:
15 QAR = 15 × 26.35 CVE = 395.25 CVE

Chuyển đổi QAR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.