Chuyển đổi QAR sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi QAR sang CVE
| QAR [Qatari Rial] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.2705 CVE |
| 0.10 QAR | 2.71 CVE |
| 1 QAR | 27.05 CVE |
| 2 QAR | 54.10 CVE |
| 3 QAR | 81.16 CVE |
| 5 QAR | 135.26 CVE |
| 10 QAR | 270.52 CVE |
| 20 QAR | 541.05 CVE |
| 50 QAR | 1353 CVE |
| 100 QAR | 2705 CVE |
| 1000 QAR | 27052 CVE |
Cách chuyển đổi QAR sang CVE
1 QAR = 27.05 CVE
1 CVE = 0.036965 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang CVE:
15 QAR = 15 × 27.05 CVE = 405.78 CVE