Chuyển đổi QAR sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi QAR sang MXN
| QAR [Qatari Rial] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0511 MXN |
| 0.10 QAR | 0.5108 MXN |
| 1 QAR | 5.11 MXN |
| 2 QAR | 10.22 MXN |
| 3 QAR | 15.32 MXN |
| 5 QAR | 25.54 MXN |
| 10 QAR | 51.08 MXN |
| 20 QAR | 102.17 MXN |
| 50 QAR | 255.41 MXN |
| 100 QAR | 510.83 MXN |
| 1000 QAR | 5108 MXN |
Cách chuyển đổi QAR sang MXN
1 QAR = 5.11 MXN
1 MXN = 0.195760 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang MXN:
15 QAR = 15 × 5.11 MXN = 76.62 MXN