Chuyển đổi QAR sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi QAR sang MXN
| QAR [Qatari Rial] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0471 MXN |
| 0.10 QAR | 0.4707 MXN |
| 1 QAR | 4.71 MXN |
| 2 QAR | 9.41 MXN |
| 3 QAR | 14.12 MXN |
| 5 QAR | 23.53 MXN |
| 10 QAR | 47.07 MXN |
| 20 QAR | 94.13 MXN |
| 50 QAR | 235.33 MXN |
| 100 QAR | 470.66 MXN |
| 1000 QAR | 4707 MXN |
Cách chuyển đổi QAR sang MXN
1 QAR = 4.71 MXN
1 MXN = 0.212467 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang MXN:
15 QAR = 15 × 4.71 MXN = 70.60 MXN