Chuyển đổi QAR sang DJF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị DJF [Djiboutian Franc]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
Bảng chuyển đổi QAR sang DJF
| QAR [Qatari Rial] | DJF [Djiboutian Franc] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.4890 DJF |
| 0.10 QAR | 4.89 DJF |
| 1 QAR | 48.90 DJF |
| 2 QAR | 97.80 DJF |
| 3 QAR | 146.70 DJF |
| 5 QAR | 244.49 DJF |
| 10 QAR | 488.98 DJF |
| 20 QAR | 977.97 DJF |
| 50 QAR | 2445 DJF |
| 100 QAR | 4890 DJF |
| 1000 QAR | 48898 DJF |
Cách chuyển đổi QAR sang DJF
1 QAR = 48.90 DJF
1 DJF = 0.020451 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang DJF:
15 QAR = 15 × 48.90 DJF = 733.48 DJF