Chuyển đổi QAR sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi QAR sang STN
| QAR [Qatari Rial] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0583 STN |
| 0.10 QAR | 0.5827 STN |
| 1 QAR | 5.83 STN |
| 2 QAR | 11.65 STN |
| 3 QAR | 17.48 STN |
| 5 QAR | 29.13 STN |
| 10 QAR | 58.27 STN |
| 20 QAR | 116.54 STN |
| 50 QAR | 291.34 STN |
| 100 QAR | 582.69 STN |
| 1000 QAR | 5827 STN |
Cách chuyển đổi QAR sang STN
1 QAR = 5.83 STN
1 STN = 0.171618 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang STN:
15 QAR = 15 × 5.83 STN = 87.40 STN