Chuyển đổi QAR sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi QAR sang STN
| QAR [Qatari Rial] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0598 STN |
| 0.10 QAR | 0.5981 STN |
| 1 QAR | 5.98 STN |
| 2 QAR | 11.96 STN |
| 3 QAR | 17.94 STN |
| 5 QAR | 29.90 STN |
| 10 QAR | 59.81 STN |
| 20 QAR | 119.61 STN |
| 50 QAR | 299.03 STN |
| 100 QAR | 598.07 STN |
| 1000 QAR | 5981 STN |
Cách chuyển đổi QAR sang STN
1 QAR = 5.98 STN
1 STN = 0.167206 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang STN:
15 QAR = 15 × 5.98 STN = 89.71 STN