Chuyển đổi QAR sang INR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị INR [Indian Rupee]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
Bảng chuyển đổi QAR sang INR
| QAR [Qatari Rial] | INR [Indian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.2634 INR |
| 0.10 QAR | 2.63 INR |
| 1 QAR | 26.34 INR |
| 2 QAR | 52.67 INR |
| 3 QAR | 79.01 INR |
| 5 QAR | 131.68 INR |
| 10 QAR | 263.35 INR |
| 20 QAR | 526.70 INR |
| 50 QAR | 1317 INR |
| 100 QAR | 2634 INR |
| 1000 QAR | 26335 INR |
Cách chuyển đổi QAR sang INR
1 QAR = 26.34 INR
1 INR = 0.037972 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang INR:
15 QAR = 15 × 26.34 INR = 395.03 INR