Chuyển đổi QAR sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi QAR sang DKK
| QAR [Qatari Rial] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0178 DKK |
| 0.10 QAR | 0.1778 DKK |
| 1 QAR | 1.78 DKK |
| 2 QAR | 3.56 DKK |
| 3 QAR | 5.33 DKK |
| 5 QAR | 8.89 DKK |
| 10 QAR | 17.78 DKK |
| 20 QAR | 35.56 DKK |
| 50 QAR | 88.90 DKK |
| 100 QAR | 177.80 DKK |
| 1000 QAR | 1778 DKK |
Cách chuyển đổi QAR sang DKK
1 QAR = 1.78 DKK
1 DKK = 0.562438 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang DKK:
15 QAR = 15 × 1.78 DKK = 26.67 DKK