Chuyển đổi QAR sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi QAR sang CNH
| QAR [Qatari Rial] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0184 CNH |
| 0.10 QAR | 0.1843 CNH |
| 1 QAR | 1.84 CNH |
| 2 QAR | 3.69 CNH |
| 3 QAR | 5.53 CNH |
| 5 QAR | 9.21 CNH |
| 10 QAR | 18.43 CNH |
| 20 QAR | 36.85 CNH |
| 50 QAR | 92.13 CNH |
| 100 QAR | 184.27 CNH |
| 1000 QAR | 1843 CNH |
Cách chuyển đổi QAR sang CNH
1 QAR = 1.84 CNH
1 CNH = 0.542697 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang CNH:
15 QAR = 15 × 1.84 CNH = 27.64 CNH