Chuyển đổi QAR sang FJD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị FJD [Fijian Dollar]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
Bảng chuyển đổi QAR sang FJD
| QAR [Qatari Rial] | FJD [Fijian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.006073 FJD |
| 0.10 QAR | 0.0607 FJD |
| 1 QAR | 0.6073 FJD |
| 2 QAR | 1.21 FJD |
| 3 QAR | 1.82 FJD |
| 5 QAR | 3.04 FJD |
| 10 QAR | 6.07 FJD |
| 20 QAR | 12.15 FJD |
| 50 QAR | 30.36 FJD |
| 100 QAR | 60.73 FJD |
| 1000 QAR | 607.26 FJD |
Cách chuyển đổi QAR sang FJD
1 QAR = 0.607255 FJD
1 FJD = 1.65 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang FJD:
15 QAR = 15 × 0.607255 FJD = 9.11 FJD