Chuyển đổi QAR sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi QAR sang BAM
| QAR [Qatari Rial] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.004651 BAM |
| 0.10 QAR | 0.0465 BAM |
| 1 QAR | 0.4651 BAM |
| 2 QAR | 0.9303 BAM |
| 3 QAR | 1.40 BAM |
| 5 QAR | 2.33 BAM |
| 10 QAR | 4.65 BAM |
| 20 QAR | 9.30 BAM |
| 50 QAR | 23.26 BAM |
| 100 QAR | 46.51 BAM |
| 1000 QAR | 465.15 BAM |
Cách chuyển đổi QAR sang BAM
1 QAR = 0.465148 BAM
1 BAM = 2.15 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang BAM:
15 QAR = 15 × 0.465148 BAM = 6.98 BAM