Chuyển đổi QAR sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi QAR sang BAM
| QAR [Qatari Rial] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.004767 BAM |
| 0.10 QAR | 0.0477 BAM |
| 1 QAR | 0.4767 BAM |
| 2 QAR | 0.9534 BAM |
| 3 QAR | 1.43 BAM |
| 5 QAR | 2.38 BAM |
| 10 QAR | 4.77 BAM |
| 20 QAR | 9.53 BAM |
| 50 QAR | 23.83 BAM |
| 100 QAR | 47.67 BAM |
| 1000 QAR | 476.69 BAM |
Cách chuyển đổi QAR sang BAM
1 QAR = 0.476687 BAM
1 BAM = 2.10 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang BAM:
15 QAR = 15 × 0.476687 BAM = 7.15 BAM