Chuyển đổi QAR sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi QAR sang EGP
| QAR [Qatari Rial] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.1501 EGP |
| 0.10 QAR | 1.50 EGP |
| 1 QAR | 15.01 EGP |
| 2 QAR | 30.03 EGP |
| 3 QAR | 45.04 EGP |
| 5 QAR | 75.07 EGP |
| 10 QAR | 150.13 EGP |
| 20 QAR | 300.26 EGP |
| 50 QAR | 750.65 EGP |
| 100 QAR | 1501 EGP |
| 1000 QAR | 15013 EGP |
Cách chuyển đổi QAR sang EGP
1 QAR = 15.01 EGP
1 EGP = 0.066609 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang EGP:
15 QAR = 15 × 15.01 EGP = 225.20 EGP