Chuyển đổi QAR sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi QAR sang EGP
| QAR [Qatari Rial] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.1419 EGP |
| 0.10 QAR | 1.42 EGP |
| 1 QAR | 14.19 EGP |
| 2 QAR | 28.39 EGP |
| 3 QAR | 42.58 EGP |
| 5 QAR | 70.97 EGP |
| 10 QAR | 141.94 EGP |
| 20 QAR | 283.87 EGP |
| 50 QAR | 709.68 EGP |
| 100 QAR | 1419 EGP |
| 1000 QAR | 14194 EGP |
Cách chuyển đổi QAR sang EGP
1 QAR = 14.19 EGP
1 EGP = 0.070454 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang EGP:
15 QAR = 15 × 14.19 EGP = 212.90 EGP