Chuyển đổi QAR sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi QAR sang PLN
| QAR [Qatari Rial] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0108 PLN |
| 0.10 QAR | 0.1078 PLN |
| 1 QAR | 1.08 PLN |
| 2 QAR | 2.16 PLN |
| 3 QAR | 3.24 PLN |
| 5 QAR | 5.39 PLN |
| 10 QAR | 10.78 PLN |
| 20 QAR | 21.57 PLN |
| 50 QAR | 53.92 PLN |
| 100 QAR | 107.85 PLN |
| 1000 QAR | 1078 PLN |
Cách chuyển đổi QAR sang PLN
1 QAR = 1.08 PLN
1 PLN = 0.927229 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang PLN:
15 QAR = 15 × 1.08 PLN = 16.18 PLN