Chuyển đổi QAR sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi QAR sang PLN
| QAR [Qatari Rial] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0103 PLN |
| 0.10 QAR | 0.1033 PLN |
| 1 QAR | 1.03 PLN |
| 2 QAR | 2.07 PLN |
| 3 QAR | 3.10 PLN |
| 5 QAR | 5.16 PLN |
| 10 QAR | 10.33 PLN |
| 20 QAR | 20.66 PLN |
| 50 QAR | 51.64 PLN |
| 100 QAR | 103.28 PLN |
| 1000 QAR | 1033 PLN |
Cách chuyển đổi QAR sang PLN
1 QAR = 1.03 PLN
1 PLN = 0.968225 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang PLN:
15 QAR = 15 × 1.03 PLN = 15.49 PLN