Chuyển đổi QAR sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi QAR sang ISK
| QAR [Qatari Rial] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.3326 ISK |
| 0.10 QAR | 3.33 ISK |
| 1 QAR | 33.26 ISK |
| 2 QAR | 66.51 ISK |
| 3 QAR | 99.77 ISK |
| 5 QAR | 166.28 ISK |
| 10 QAR | 332.56 ISK |
| 20 QAR | 665.12 ISK |
| 50 QAR | 1663 ISK |
| 100 QAR | 3326 ISK |
| 1000 QAR | 33256 ISK |
Cách chuyển đổi QAR sang ISK
1 QAR = 33.26 ISK
1 ISK = 0.030070 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang ISK:
15 QAR = 15 × 33.26 ISK = 498.84 ISK