Chuyển đổi QAR sang FKP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
QAR [Qatari Rial]
FKP [Falkland Islands Pound]

QAR

Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.

FKP

Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.

Bảng chuyển đổi QAR sang FKP

QAR [Qatari Rial] FKP [Falkland Islands Pound]
0.01 QAR 0.002037 FKP
0.10 QAR 0.0204 FKP
1 QAR 0.2037 FKP
2 QAR 0.4074 FKP
3 QAR 0.6111 FKP
5 QAR 1.02 FKP
10 QAR 2.04 FKP
20 QAR 4.07 FKP
50 QAR 10.18 FKP
100 QAR 20.37 FKP
1000 QAR 203.70 FKP

Cách chuyển đổi QAR sang FKP

1 QAR = 0.203697 FKP

1 FKP = 4.91 QAR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 QAR sang FKP:
15 QAR = 15 × 0.203697 FKP = 3.06 FKP

Chuyển đổi QAR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.