Chuyển đổi QAR sang MDL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị MDL [Moldovan Leu]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
Bảng chuyển đổi QAR sang MDL
| QAR [Qatari Rial] | MDL [Moldovan Leu] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0495 MDL |
| 0.10 QAR | 0.4946 MDL |
| 1 QAR | 4.95 MDL |
| 2 QAR | 9.89 MDL |
| 3 QAR | 14.84 MDL |
| 5 QAR | 24.73 MDL |
| 10 QAR | 49.46 MDL |
| 20 QAR | 98.93 MDL |
| 50 QAR | 247.32 MDL |
| 100 QAR | 494.65 MDL |
| 1000 QAR | 4946 MDL |
Cách chuyển đổi QAR sang MDL
1 QAR = 4.95 MDL
1 MDL = 0.202164 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang MDL:
15 QAR = 15 × 4.95 MDL = 74.20 MDL