Chuyển đổi QAR sang MDL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị MDL [Moldovan Leu]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
Bảng chuyển đổi QAR sang MDL
| QAR [Qatari Rial] | MDL [Moldovan Leu] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0476 MDL |
| 0.10 QAR | 0.4757 MDL |
| 1 QAR | 4.76 MDL |
| 2 QAR | 9.51 MDL |
| 3 QAR | 14.27 MDL |
| 5 QAR | 23.78 MDL |
| 10 QAR | 47.57 MDL |
| 20 QAR | 95.13 MDL |
| 50 QAR | 237.83 MDL |
| 100 QAR | 475.66 MDL |
| 1000 QAR | 4757 MDL |
Cách chuyển đổi QAR sang MDL
1 QAR = 4.76 MDL
1 MDL = 0.210234 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang MDL:
15 QAR = 15 × 4.76 MDL = 71.35 MDL