Chuyển đổi QAR sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi QAR sang MAD
| QAR [Qatari Rial] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0259 MAD |
| 0.10 QAR | 0.2594 MAD |
| 1 QAR | 2.59 MAD |
| 2 QAR | 5.19 MAD |
| 3 QAR | 7.78 MAD |
| 5 QAR | 12.97 MAD |
| 10 QAR | 25.94 MAD |
| 20 QAR | 51.88 MAD |
| 50 QAR | 129.69 MAD |
| 100 QAR | 259.38 MAD |
| 1000 QAR | 2594 MAD |
Cách chuyển đổi QAR sang MAD
1 QAR = 2.59 MAD
1 MAD = 0.385532 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang MAD:
15 QAR = 15 × 2.59 MAD = 38.91 MAD