Chuyển đổi QAR sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi QAR sang MAD
| QAR [Qatari Rial] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0268 MAD |
| 0.10 QAR | 0.2679 MAD |
| 1 QAR | 2.68 MAD |
| 2 QAR | 5.36 MAD |
| 3 QAR | 8.04 MAD |
| 5 QAR | 13.40 MAD |
| 10 QAR | 26.79 MAD |
| 20 QAR | 53.59 MAD |
| 50 QAR | 133.97 MAD |
| 100 QAR | 267.94 MAD |
| 1000 QAR | 2679 MAD |
Cách chuyển đổi QAR sang MAD
1 QAR = 2.68 MAD
1 MAD = 0.373215 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang MAD:
15 QAR = 15 × 2.68 MAD = 40.19 MAD