Chuyển đổi QAR sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi QAR sang BTN
| QAR [Qatari Rial] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.2621 BTN |
| 0.10 QAR | 2.62 BTN |
| 1 QAR | 26.21 BTN |
| 2 QAR | 52.41 BTN |
| 3 QAR | 78.62 BTN |
| 5 QAR | 131.03 BTN |
| 10 QAR | 262.05 BTN |
| 20 QAR | 524.10 BTN |
| 50 QAR | 1310 BTN |
| 100 QAR | 2621 BTN |
| 1000 QAR | 26205 BTN |
Cách chuyển đổi QAR sang BTN
1 QAR = 26.21 BTN
1 BTN = 0.038160 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang BTN:
15 QAR = 15 × 26.21 BTN = 393.08 BTN