Chuyển đổi QAR sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi QAR sang COP
| QAR [Qatari Rial] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 8.51 COP |
| 0.10 QAR | 85.11 COP |
| 1 QAR | 851.08 COP |
| 2 QAR | 1702 COP |
| 3 QAR | 2553 COP |
| 5 QAR | 4255 COP |
| 10 QAR | 8511 COP |
| 20 QAR | 17022 COP |
| 50 QAR | 42554 COP |
| 100 QAR | 85108 COP |
| 1000 QAR | 851080 COP |
Cách chuyển đổi QAR sang COP
1 QAR = 851.08 COP
1 COP = 0.001175 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang COP:
15 QAR = 15 × 851.08 COP = 12766 COP