Chuyển đổi QAR sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi QAR sang COP
| QAR [Qatari Rial] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 8.73 COP |
| 0.10 QAR | 87.32 COP |
| 1 QAR | 873.20 COP |
| 2 QAR | 1746 COP |
| 3 QAR | 2620 COP |
| 5 QAR | 4366 COP |
| 10 QAR | 8732 COP |
| 20 QAR | 17464 COP |
| 50 QAR | 43660 COP |
| 100 QAR | 87320 COP |
| 1000 QAR | 873199 COP |
Cách chuyển đổi QAR sang COP
1 QAR = 873.20 COP
1 COP = 0.001145 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang COP:
15 QAR = 15 × 873.20 COP = 13098 COP