Chuyển đổi QAR sang CRC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị CRC [Costa Rican Colón]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
Bảng chuyển đổi QAR sang CRC
| QAR [Qatari Rial] | CRC [Costa Rican Colón] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 1.25 CRC |
| 0.10 QAR | 12.52 CRC |
| 1 QAR | 125.18 CRC |
| 2 QAR | 250.35 CRC |
| 3 QAR | 375.53 CRC |
| 5 QAR | 625.89 CRC |
| 10 QAR | 1252 CRC |
| 20 QAR | 2504 CRC |
| 50 QAR | 6259 CRC |
| 100 QAR | 12518 CRC |
| 1000 QAR | 125177 CRC |
Cách chuyển đổi QAR sang CRC
1 QAR = 125.18 CRC
1 CRC = 0.007989 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang CRC:
15 QAR = 15 × 125.18 CRC = 1878 CRC