Chuyển đổi QAR sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi QAR sang JPY
| QAR [Qatari Rial] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.4257 JPY |
| 0.10 QAR | 4.26 JPY |
| 1 QAR | 42.57 JPY |
| 2 QAR | 85.14 JPY |
| 3 QAR | 127.71 JPY |
| 5 QAR | 212.85 JPY |
| 10 QAR | 425.69 JPY |
| 20 QAR | 851.39 JPY |
| 50 QAR | 2128 JPY |
| 100 QAR | 4257 JPY |
| 1000 QAR | 42569 JPY |
Cách chuyển đổi QAR sang JPY
1 QAR = 42.57 JPY
1 JPY = 0.023491 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang JPY:
15 QAR = 15 × 42.57 JPY = 638.54 JPY