Chuyển đổi QAR sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi QAR sang OMR
| QAR [Qatari Rial] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.001055 OMR |
| 0.10 QAR | 0.0105 OMR |
| 1 QAR | 0.1055 OMR |
| 2 QAR | 0.2110 OMR |
| 3 QAR | 0.3165 OMR |
| 5 QAR | 0.5274 OMR |
| 10 QAR | 1.05 OMR |
| 20 QAR | 2.11 OMR |
| 50 QAR | 5.27 OMR |
| 100 QAR | 10.55 OMR |
| 1000 QAR | 105.48 OMR |
Cách chuyển đổi QAR sang OMR
1 QAR = 0.105484 OMR
1 OMR = 9.48 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang OMR:
15 QAR = 15 × 0.105484 OMR = 1.58 OMR