Chuyển đổi QAR sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi QAR sang ERN
| QAR [Qatari Rial] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0414 ERN |
| 0.10 QAR | 0.4137 ERN |
| 1 QAR | 4.14 ERN |
| 2 QAR | 8.27 ERN |
| 3 QAR | 12.41 ERN |
| 5 QAR | 20.68 ERN |
| 10 QAR | 41.37 ERN |
| 20 QAR | 82.74 ERN |
| 50 QAR | 206.84 ERN |
| 100 QAR | 413.69 ERN |
| 1000 QAR | 4137 ERN |
Cách chuyển đổi QAR sang ERN
1 QAR = 4.14 ERN
1 ERN = 0.241730 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang ERN:
15 QAR = 15 × 4.14 ERN = 62.05 ERN