Chuyển đổi QAR sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi QAR sang ERN
| QAR [Qatari Rial] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0412 ERN |
| 0.10 QAR | 0.4117 ERN |
| 1 QAR | 4.12 ERN |
| 2 QAR | 8.23 ERN |
| 3 QAR | 12.35 ERN |
| 5 QAR | 20.59 ERN |
| 10 QAR | 41.17 ERN |
| 20 QAR | 82.34 ERN |
| 50 QAR | 205.86 ERN |
| 100 QAR | 411.72 ERN |
| 1000 QAR | 4117 ERN |
Cách chuyển đổi QAR sang ERN
1 QAR = 4.12 ERN
1 ERN = 0.242885 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang ERN:
15 QAR = 15 × 4.12 ERN = 61.76 ERN