Chuyển đổi QAR sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi QAR sang PHP
| QAR [Qatari Rial] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.1743 PHP |
| 0.10 QAR | 1.74 PHP |
| 1 QAR | 17.43 PHP |
| 2 QAR | 34.87 PHP |
| 3 QAR | 52.30 PHP |
| 5 QAR | 87.17 PHP |
| 10 QAR | 174.33 PHP |
| 20 QAR | 348.66 PHP |
| 50 QAR | 871.66 PHP |
| 100 QAR | 1743 PHP |
| 1000 QAR | 17433 PHP |
Cách chuyển đổi QAR sang PHP
1 QAR = 17.43 PHP
1 PHP = 0.057362 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang PHP:
15 QAR = 15 × 17.43 PHP = 261.50 PHP