Chuyển đổi QAR sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi QAR sang PHP
| QAR [Qatari Rial] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.1724 PHP |
| 0.10 QAR | 1.72 PHP |
| 1 QAR | 17.24 PHP |
| 2 QAR | 34.48 PHP |
| 3 QAR | 51.72 PHP |
| 5 QAR | 86.21 PHP |
| 10 QAR | 172.41 PHP |
| 20 QAR | 344.83 PHP |
| 50 QAR | 862.07 PHP |
| 100 QAR | 1724 PHP |
| 1000 QAR | 17241 PHP |
Cách chuyển đổi QAR sang PHP
1 QAR = 17.24 PHP
1 PHP = 0.058000 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang PHP:
15 QAR = 15 × 17.24 PHP = 258.62 PHP