Chuyển đổi QAR sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi QAR sang BYN
| QAR [Qatari Rial] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.008330 BYN |
| 0.10 QAR | 0.0833 BYN |
| 1 QAR | 0.8330 BYN |
| 2 QAR | 1.67 BYN |
| 3 QAR | 2.50 BYN |
| 5 QAR | 4.17 BYN |
| 10 QAR | 8.33 BYN |
| 20 QAR | 16.66 BYN |
| 50 QAR | 41.65 BYN |
| 100 QAR | 83.30 BYN |
| 1000 QAR | 833.03 BYN |
Cách chuyển đổi QAR sang BYN
1 QAR = 0.833031 BYN
1 BYN = 1.20 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang BYN:
15 QAR = 15 × 0.833031 BYN = 12.50 BYN