Chuyển đổi QAR sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi QAR sang AFN
| QAR [Qatari Rial] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.1785 AFN |
| 0.10 QAR | 1.78 AFN |
| 1 QAR | 17.85 AFN |
| 2 QAR | 35.70 AFN |
| 3 QAR | 53.54 AFN |
| 5 QAR | 89.24 AFN |
| 10 QAR | 178.48 AFN |
| 20 QAR | 356.95 AFN |
| 50 QAR | 892.38 AFN |
| 100 QAR | 1785 AFN |
| 1000 QAR | 17848 AFN |
Cách chuyển đổi QAR sang AFN
1 QAR = 17.85 AFN
1 AFN = 0.056030 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang AFN:
15 QAR = 15 × 17.85 AFN = 267.71 AFN