Chuyển đổi QAR sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi QAR sang SEK
| QAR [Qatari Rial] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0268 SEK |
| 0.10 QAR | 0.2683 SEK |
| 1 QAR | 2.68 SEK |
| 2 QAR | 5.37 SEK |
| 3 QAR | 8.05 SEK |
| 5 QAR | 13.42 SEK |
| 10 QAR | 26.83 SEK |
| 20 QAR | 53.67 SEK |
| 50 QAR | 134.17 SEK |
| 100 QAR | 268.33 SEK |
| 1000 QAR | 2683 SEK |
Cách chuyển đổi QAR sang SEK
1 QAR = 2.68 SEK
1 SEK = 0.372674 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang SEK:
15 QAR = 15 × 2.68 SEK = 40.25 SEK