Chuyển đổi QAR sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi QAR sang TWD
| QAR [Qatari Rial] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0906 TWD |
| 0.10 QAR | 0.9063 TWD |
| 1 QAR | 9.06 TWD |
| 2 QAR | 18.13 TWD |
| 3 QAR | 27.19 TWD |
| 5 QAR | 45.32 TWD |
| 10 QAR | 90.63 TWD |
| 20 QAR | 181.26 TWD |
| 50 QAR | 453.16 TWD |
| 100 QAR | 906.32 TWD |
| 1000 QAR | 9063 TWD |
Cách chuyển đổi QAR sang TWD
1 QAR = 9.06 TWD
1 TWD = 0.110336 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang TWD:
15 QAR = 15 × 9.06 TWD = 135.95 TWD