Chuyển đổi QAR sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi QAR sang MVR
| QAR [Qatari Rial] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0426 MVR |
| 0.10 QAR | 0.4262 MVR |
| 1 QAR | 4.26 MVR |
| 2 QAR | 8.52 MVR |
| 3 QAR | 12.79 MVR |
| 5 QAR | 21.31 MVR |
| 10 QAR | 42.62 MVR |
| 20 QAR | 85.25 MVR |
| 50 QAR | 213.12 MVR |
| 100 QAR | 426.23 MVR |
| 1000 QAR | 4262 MVR |
Cách chuyển đổi QAR sang MVR
1 QAR = 4.26 MVR
1 MVR = 0.234613 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang MVR:
15 QAR = 15 × 4.26 MVR = 63.94 MVR