Chuyển đổi QAR sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi QAR sang NAD
| QAR [Qatari Rial] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0451 NAD |
| 0.10 QAR | 0.4515 NAD |
| 1 QAR | 4.51 NAD |
| 2 QAR | 9.03 NAD |
| 3 QAR | 13.54 NAD |
| 5 QAR | 22.57 NAD |
| 10 QAR | 45.15 NAD |
| 20 QAR | 90.30 NAD |
| 50 QAR | 225.75 NAD |
| 100 QAR | 451.50 NAD |
| 1000 QAR | 4515 NAD |
Cách chuyển đổi QAR sang NAD
1 QAR = 4.51 NAD
1 NAD = 0.221485 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang NAD:
15 QAR = 15 × 4.51 NAD = 67.72 NAD