Chuyển đổi QAR sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi QAR sang NAD
| QAR [Qatari Rial] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0447 NAD |
| 0.10 QAR | 0.4465 NAD |
| 1 QAR | 4.47 NAD |
| 2 QAR | 8.93 NAD |
| 3 QAR | 13.40 NAD |
| 5 QAR | 22.33 NAD |
| 10 QAR | 44.65 NAD |
| 20 QAR | 89.30 NAD |
| 50 QAR | 223.25 NAD |
| 100 QAR | 446.51 NAD |
| 1000 QAR | 4465 NAD |
Cách chuyển đổi QAR sang NAD
1 QAR = 4.47 NAD
1 NAD = 0.223961 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang NAD:
15 QAR = 15 × 4.47 NAD = 66.98 NAD