Chuyển đổi QAR sang BRL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị BRL [Brazilian Real]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
BRL
Định nghĩa: BRL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brazil.
Bảng chuyển đổi QAR sang BRL
| QAR [Qatari Rial] | BRL [Brazilian Real] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0151 BRL |
| 0.10 QAR | 0.1506 BRL |
| 1 QAR | 1.51 BRL |
| 2 QAR | 3.01 BRL |
| 3 QAR | 4.52 BRL |
| 5 QAR | 7.53 BRL |
| 10 QAR | 15.06 BRL |
| 20 QAR | 30.13 BRL |
| 50 QAR | 75.32 BRL |
| 100 QAR | 150.64 BRL |
| 1000 QAR | 1506 BRL |
Cách chuyển đổi QAR sang BRL
1 QAR = 1.51 BRL
1 BRL = 0.663851 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang BRL:
15 QAR = 15 × 1.51 BRL = 22.60 BRL