Chuyển đổi QAR sang NGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị NGN [Nigerian Naira]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
Bảng chuyển đổi QAR sang NGN
| QAR [Qatari Rial] | NGN [Nigerian Naira] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 3.64 NGN |
| 0.10 QAR | 36.40 NGN |
| 1 QAR | 363.99 NGN |
| 2 QAR | 727.98 NGN |
| 3 QAR | 1092 NGN |
| 5 QAR | 1820 NGN |
| 10 QAR | 3640 NGN |
| 20 QAR | 7280 NGN |
| 50 QAR | 18199 NGN |
| 100 QAR | 36399 NGN |
| 1000 QAR | 363989 NGN |
Cách chuyển đổi QAR sang NGN
1 QAR = 363.99 NGN
1 NGN = 0.002747 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang NGN:
15 QAR = 15 × 363.99 NGN = 5460 NGN