Chuyển đổi QAR sang PAB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị PAB [Panamanian Balboa]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
Bảng chuyển đổi QAR sang PAB
| QAR [Qatari Rial] | PAB [Panamanian Balboa] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.002746 PAB |
| 0.10 QAR | 0.0275 PAB |
| 1 QAR | 0.2746 PAB |
| 2 QAR | 0.5492 PAB |
| 3 QAR | 0.8237 PAB |
| 5 QAR | 1.37 PAB |
| 10 QAR | 2.75 PAB |
| 20 QAR | 5.49 PAB |
| 50 QAR | 13.73 PAB |
| 100 QAR | 27.46 PAB |
| 1000 QAR | 274.58 PAB |
Cách chuyển đổi QAR sang PAB
1 QAR = 0.274578 PAB
1 PAB = 3.64 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang PAB:
15 QAR = 15 × 0.274578 PAB = 4.12 PAB