Chuyển đổi QAR sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi QAR sang PKR
| QAR [Qatari Rial] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.7588 PKR |
| 0.10 QAR | 7.59 PKR |
| 1 QAR | 75.88 PKR |
| 2 QAR | 151.76 PKR |
| 3 QAR | 227.65 PKR |
| 5 QAR | 379.41 PKR |
| 10 QAR | 758.82 PKR |
| 20 QAR | 1518 PKR |
| 50 QAR | 3794 PKR |
| 100 QAR | 7588 PKR |
| 1000 QAR | 75882 PKR |
Cách chuyển đổi QAR sang PKR
1 QAR = 75.88 PKR
1 PKR = 0.013178 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang PKR:
15 QAR = 15 × 75.88 PKR = 1138 PKR