Chuyển đổi QAR sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi QAR sang PKR
| QAR [Qatari Rial] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.7612 PKR |
| 0.10 QAR | 7.61 PKR |
| 1 QAR | 76.12 PKR |
| 2 QAR | 152.23 PKR |
| 3 QAR | 228.35 PKR |
| 5 QAR | 380.58 PKR |
| 10 QAR | 761.17 PKR |
| 20 QAR | 1522 PKR |
| 50 QAR | 3806 PKR |
| 100 QAR | 7612 PKR |
| 1000 QAR | 76117 PKR |
Cách chuyển đổi QAR sang PKR
1 QAR = 76.12 PKR
1 PKR = 0.013138 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang PKR:
15 QAR = 15 × 76.12 PKR = 1142 PKR