Chuyển đổi QAR sang MYR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị MYR [Malaysian Ringgit]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
Bảng chuyển đổi QAR sang MYR
| QAR [Qatari Rial] | MYR [Malaysian Ringgit] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0111 MYR |
| 0.10 QAR | 0.1111 MYR |
| 1 QAR | 1.11 MYR |
| 2 QAR | 2.22 MYR |
| 3 QAR | 3.33 MYR |
| 5 QAR | 5.55 MYR |
| 10 QAR | 11.11 MYR |
| 20 QAR | 22.21 MYR |
| 50 QAR | 55.53 MYR |
| 100 QAR | 111.06 MYR |
| 1000 QAR | 1111 MYR |
Cách chuyển đổi QAR sang MYR
1 QAR = 1.11 MYR
1 MYR = 0.900448 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang MYR:
15 QAR = 15 × 1.11 MYR = 16.66 MYR