Chuyển đổi QAR sang SRD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị SRD [Surinamese Dollar]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
SRD
Định nghĩa: SRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Suriname.
Bảng chuyển đổi QAR sang SRD
| QAR [Qatari Rial] | SRD [Surinamese Dollar] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.1035 SRD |
| 0.10 QAR | 1.04 SRD |
| 1 QAR | 10.35 SRD |
| 2 QAR | 20.71 SRD |
| 3 QAR | 31.06 SRD |
| 5 QAR | 51.77 SRD |
| 10 QAR | 103.54 SRD |
| 20 QAR | 207.07 SRD |
| 50 QAR | 517.69 SRD |
| 100 QAR | 1035 SRD |
| 1000 QAR | 10354 SRD |
Cách chuyển đổi QAR sang SRD
1 QAR = 10.35 SRD
1 SRD = 0.096584 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang SRD:
15 QAR = 15 × 10.35 SRD = 155.31 SRD