Chuyển đổi QAR sang TMT

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
QAR [Qatari Rial]
TMT [Turkmenistani Manat]

QAR

Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.

TMT

Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.

Bảng chuyển đổi QAR sang TMT

QAR [Qatari Rial] TMT [Turkmenistani Manat]
0.01 QAR 0.009680 TMT
0.10 QAR 0.0968 TMT
1 QAR 0.9680 TMT
2 QAR 1.94 TMT
3 QAR 2.90 TMT
5 QAR 4.84 TMT
10 QAR 9.68 TMT
20 QAR 19.36 TMT
50 QAR 48.40 TMT
100 QAR 96.80 TMT
1000 QAR 968.02 TMT

Cách chuyển đổi QAR sang TMT

1 QAR = 0.968023 TMT

1 TMT = 1.03 QAR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 QAR sang TMT:
15 QAR = 15 × 0.968023 TMT = 14.52 TMT

Chuyển đổi QAR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.