Chuyển đổi QAR sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi QAR sang TMT
| QAR [Qatari Rial] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.009607 TMT |
| 0.10 QAR | 0.0961 TMT |
| 1 QAR | 0.9607 TMT |
| 2 QAR | 1.92 TMT |
| 3 QAR | 2.88 TMT |
| 5 QAR | 4.80 TMT |
| 10 QAR | 9.61 TMT |
| 20 QAR | 19.21 TMT |
| 50 QAR | 48.03 TMT |
| 100 QAR | 96.07 TMT |
| 1000 QAR | 960.67 TMT |
Cách chuyển đổi QAR sang TMT
1 QAR = 0.960675 TMT
1 TMT = 1.04 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang TMT:
15 QAR = 15 × 0.960675 TMT = 14.41 TMT