Chuyển đổi QAR sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi QAR sang HRK
| QAR [Qatari Rial] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0184 HRK |
| 0.10 QAR | 0.1843 HRK |
| 1 QAR | 1.84 HRK |
| 2 QAR | 3.69 HRK |
| 3 QAR | 5.53 HRK |
| 5 QAR | 9.21 HRK |
| 10 QAR | 18.43 HRK |
| 20 QAR | 36.86 HRK |
| 50 QAR | 92.14 HRK |
| 100 QAR | 184.28 HRK |
| 1000 QAR | 1843 HRK |
Cách chuyển đổi QAR sang HRK
1 QAR = 1.84 HRK
1 HRK = 0.542648 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang HRK:
15 QAR = 15 × 1.84 HRK = 27.64 HRK