Chuyển đổi QAR sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
QAR [Qatari Rial]
HRK [Croatian Kuna]

QAR

Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi QAR sang HRK

QAR [Qatari Rial] HRK [Croatian Kuna]
0.01 QAR 0.0179 HRK
0.10 QAR 0.1792 HRK
1 QAR 1.79 HRK
2 QAR 3.58 HRK
3 QAR 5.38 HRK
5 QAR 8.96 HRK
10 QAR 17.92 HRK
20 QAR 35.84 HRK
50 QAR 89.60 HRK
100 QAR 179.19 HRK
1000 QAR 1792 HRK

Cách chuyển đổi QAR sang HRK

1 QAR = 1.79 HRK

1 HRK = 0.558057 QAR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 QAR sang HRK:
15 QAR = 15 × 1.79 HRK = 26.88 HRK

Chuyển đổi QAR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.