Chuyển đổi QAR sang TND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị TND [Tunisian Dinar]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
Bảng chuyển đổi QAR sang TND
| QAR [Qatari Rial] | TND [Tunisian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.008018 TND |
| 0.10 QAR | 0.0802 TND |
| 1 QAR | 0.8018 TND |
| 2 QAR | 1.60 TND |
| 3 QAR | 2.41 TND |
| 5 QAR | 4.01 TND |
| 10 QAR | 8.02 TND |
| 20 QAR | 16.04 TND |
| 50 QAR | 40.09 TND |
| 100 QAR | 80.18 TND |
| 1000 QAR | 801.77 TND |
Cách chuyển đổi QAR sang TND
1 QAR = 0.801772 TND
1 TND = 1.25 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang TND:
15 QAR = 15 × 0.801772 TND = 12.03 TND