Chuyển đổi QAR sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
QAR [Qatari Rial]
KHR [Cambodian Riel]

QAR

Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi QAR sang KHR

QAR [Qatari Rial] KHR [Cambodian Riel]
0.01 QAR 11.15 KHR
0.10 QAR 111.53 KHR
1 QAR 1115 KHR
2 QAR 2231 KHR
3 QAR 3346 KHR
5 QAR 5576 KHR
10 QAR 11153 KHR
20 QAR 22306 KHR
50 QAR 55765 KHR
100 QAR 111530 KHR
1000 QAR 1115299 KHR

Cách chuyển đổi QAR sang KHR

1 QAR = 1115 KHR

1 KHR = 0.000897 QAR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 QAR sang KHR:
15 QAR = 15 × 1115 KHR = 16729 KHR

Chuyển đổi QAR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.