Chuyển đổi QAR sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
QAR [Qatari Rial]
KHR [Cambodian Riel]

QAR

Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi QAR sang KHR

QAR [Qatari Rial] KHR [Cambodian Riel]
0.01 QAR 11.12 KHR
0.10 QAR 111.23 KHR
1 QAR 1112 KHR
2 QAR 2225 KHR
3 QAR 3337 KHR
5 QAR 5562 KHR
10 QAR 11123 KHR
20 QAR 22246 KHR
50 QAR 55616 KHR
100 QAR 111232 KHR
1000 QAR 1112317 KHR

Cách chuyển đổi QAR sang KHR

1 QAR = 1112 KHR

1 KHR = 0.000899 QAR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 QAR sang KHR:
15 QAR = 15 × 1112 KHR = 16685 KHR

Chuyển đổi QAR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.