Chuyển đổi QAR sang KZT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị KZT [Kazakhstani Tenge]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
KZT
Định nghĩa: KZT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kazakhstan.
Bảng chuyển đổi QAR sang KZT
| QAR [Qatari Rial] | KZT [Kazakhstani Tenge] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 1.23 KZT |
| 0.10 QAR | 12.28 KZT |
| 1 QAR | 122.80 KZT |
| 2 QAR | 245.60 KZT |
| 3 QAR | 368.41 KZT |
| 5 QAR | 614.01 KZT |
| 10 QAR | 1228 KZT |
| 20 QAR | 2456 KZT |
| 50 QAR | 6140 KZT |
| 100 QAR | 12280 KZT |
| 1000 QAR | 122802 KZT |
Cách chuyển đổi QAR sang KZT
1 QAR = 122.80 KZT
1 KZT = 0.008143 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang KZT:
15 QAR = 15 × 122.80 KZT = 1842 KZT