Chuyển đổi QAR sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi QAR sang UYU
| QAR [Qatari Rial] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.1104 UYU |
| 0.10 QAR | 1.10 UYU |
| 1 QAR | 11.04 UYU |
| 2 QAR | 22.07 UYU |
| 3 QAR | 33.11 UYU |
| 5 QAR | 55.19 UYU |
| 10 QAR | 110.37 UYU |
| 20 QAR | 220.75 UYU |
| 50 QAR | 551.87 UYU |
| 100 QAR | 1104 UYU |
| 1000 QAR | 11037 UYU |
Cách chuyển đổi QAR sang UYU
1 QAR = 11.04 UYU
1 UYU = 0.090601 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang UYU:
15 QAR = 15 × 11.04 UYU = 165.56 UYU