Chuyển đổi QAR sang SVC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị SVC [Salvadoran Colón]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
Bảng chuyển đổi QAR sang SVC
| QAR [Qatari Rial] | SVC [Salvadoran Colón] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0240 SVC |
| 0.10 QAR | 0.2400 SVC |
| 1 QAR | 2.40 SVC |
| 2 QAR | 4.80 SVC |
| 3 QAR | 7.20 SVC |
| 5 QAR | 12.00 SVC |
| 10 QAR | 24.00 SVC |
| 20 QAR | 48.01 SVC |
| 50 QAR | 120.02 SVC |
| 100 QAR | 240.04 SVC |
| 1000 QAR | 2400 SVC |
Cách chuyển đổi QAR sang SVC
1 QAR = 2.40 SVC
1 SVC = 0.416596 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang SVC:
15 QAR = 15 × 2.40 SVC = 36.01 SVC