Chuyển đổi QAR sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi QAR sang LSL
| QAR [Qatari Rial] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0446 LSL |
| 0.10 QAR | 0.4461 LSL |
| 1 QAR | 4.46 LSL |
| 2 QAR | 8.92 LSL |
| 3 QAR | 13.38 LSL |
| 5 QAR | 22.31 LSL |
| 10 QAR | 44.61 LSL |
| 20 QAR | 89.23 LSL |
| 50 QAR | 223.07 LSL |
| 100 QAR | 446.14 LSL |
| 1000 QAR | 4461 LSL |
Cách chuyển đổi QAR sang LSL
1 QAR = 4.46 LSL
1 LSL = 0.224145 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang LSL:
15 QAR = 15 × 4.46 LSL = 66.92 LSL