Chuyển đổi QAR sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi QAR sang RUB
| QAR [Qatari Rial] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.2252 RUB |
| 0.10 QAR | 2.25 RUB |
| 1 QAR | 22.52 RUB |
| 2 QAR | 45.05 RUB |
| 3 QAR | 67.57 RUB |
| 5 QAR | 112.62 RUB |
| 10 QAR | 225.25 RUB |
| 20 QAR | 450.50 RUB |
| 50 QAR | 1126 RUB |
| 100 QAR | 2252 RUB |
| 1000 QAR | 22525 RUB |
Cách chuyển đổi QAR sang RUB
1 QAR = 22.52 RUB
1 RUB = 0.044395 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang RUB:
15 QAR = 15 × 22.52 RUB = 337.87 RUB