Chuyển đổi QAR sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi QAR sang RUB
| QAR [Qatari Rial] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.2311 RUB |
| 0.10 QAR | 2.31 RUB |
| 1 QAR | 23.11 RUB |
| 2 QAR | 46.22 RUB |
| 3 QAR | 69.33 RUB |
| 5 QAR | 115.56 RUB |
| 10 QAR | 231.11 RUB |
| 20 QAR | 462.22 RUB |
| 50 QAR | 1156 RUB |
| 100 QAR | 2311 RUB |
| 1000 QAR | 23111 RUB |
Cách chuyển đổi QAR sang RUB
1 QAR = 23.11 RUB
1 RUB = 0.043269 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang RUB:
15 QAR = 15 × 23.11 RUB = 346.67 RUB