Chuyển đổi CNH sang XRP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị XRP [XRP]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
XRP
Định nghĩa: XRP là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu XRP. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi CNH sang XRP
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | XRP [XRP] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.001160 XRP |
| 0.10 CNH | 0.0116 XRP |
| 1 CNH | 0.1160 XRP |
| 2 CNH | 0.2319 XRP |
| 3 CNH | 0.3479 XRP |
| 5 CNH | 0.5798 XRP |
| 10 CNH | 1.16 XRP |
| 20 CNH | 2.32 XRP |
| 50 CNH | 5.80 XRP |
| 100 CNH | 11.60 XRP |
| 1000 CNH | 115.95 XRP |
Cách chuyển đổi CNH sang XRP
1 CNH = 0.115951 XRP
1 XRP = 8.62 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang XRP:
15 CNH = 15 × 0.115951 XRP = 1.74 XRP