Chuyển đổi CNH sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi CNH sang MGA
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 6.43 MGA |
| 0.10 CNH | 64.27 MGA |
| 1 CNH | 642.74 MGA |
| 2 CNH | 1285 MGA |
| 3 CNH | 1928 MGA |
| 5 CNH | 3214 MGA |
| 10 CNH | 6427 MGA |
| 20 CNH | 12855 MGA |
| 50 CNH | 32137 MGA |
| 100 CNH | 64274 MGA |
| 1000 CNH | 642741 MGA |
Cách chuyển đổi CNH sang MGA
1 CNH = 642.74 MGA
1 MGA = 0.001556 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang MGA:
15 CNH = 15 × 642.74 MGA = 9641 MGA