Chuyển đổi CNH sang Ethereum
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị Ethereum [Ethereum]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Ethereum
Định nghĩa: Ethereum (ETH) là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu ETH. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi CNH sang Ethereum
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | Ethereum [Ethereum] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.000001 Ethereum |
| 0.10 CNH | 0.000007 Ethereum |
| 1 CNH | 0.000067 Ethereum |
| 2 CNH | 0.000133 Ethereum |
| 3 CNH | 0.000200 Ethereum |
| 5 CNH | 0.000333 Ethereum |
| 10 CNH | 0.000666 Ethereum |
| 20 CNH | 0.001332 Ethereum |
| 50 CNH | 0.003331 Ethereum |
| 100 CNH | 0.006662 Ethereum |
| 1000 CNH | 0.0666 Ethereum |
Cách chuyển đổi CNH sang Ethereum
1 CNH = 0.000067 Ethereum
1 Ethereum = 15011 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang Ethereum:
15 CNH = 15 × 0.000067 Ethereum = 0.000999 Ethereum